easter card

Học thuật
Thân thiện
easter card

A child draws a colorful Easter card for their grandmother.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thiệp chào Phục Sinh: Một tấm thiệp được gửi vào dịp lễ Phục Sinh để chúc mừng gửi lời chào tốt đẹp. Thiệp thường hình ảnh liên quan đến Phục Sinh như trứng, thỏ, hoa mùa xuân, hoặc các biểu tượng tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I sent my grandmother an Easter card with a picture of spring flowers. (Tôi đã gửi cho tôi một tấm thiệp chào Phục Sinh hình những bông hoa mùa xuân.)
    • The children made handmade Easter cards for their parents. (Bọn trẻ làm những tấm thiệp chào Phục Sinh thủ công cho bố mẹ chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to send an Easter card": gửi một tấm thiệp chào Phục Sinh.
    • It's a tradition to send Easter cards to distant relatives. (Gửi thiệp chào Phục Sinh cho họ hàngxa một truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Greeting card (n): thiệp chúc mừng (từ chung cho mọi dịp).
  • Christmas card (n): thiệp Giáng Sinh.
Từ đồng nghĩa
  • Easter greeting card: thiệp chúc mừng Phục Sinh.
easter card

A child draws a colorful Easter card for their grandmother.

Noun
  1. thiệp chào Phục Sinh

Từ đồng nghĩa