easter card
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thiệp chào Phục Sinh: Một tấm thiệp được gửi vào dịp lễ Phục Sinh để chúc mừng và gửi lời chào tốt đẹp. Thiệp thường có hình ảnh liên quan đến Phục Sinh như trứng, thỏ, hoa mùa xuân, hoặc các biểu tượng tôn giáo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I sent my grandmother an Easter card with a picture of spring flowers. (Tôi đã gửi cho bà tôi một tấm thiệp chào Phục Sinh có hình những bông hoa mùa xuân.)
- The children made handmade Easter cards for their parents. (Bọn trẻ làm những tấm thiệp chào Phục Sinh thủ công cho bố mẹ chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to send an Easter card": gửi một tấm thiệp chào Phục Sinh.
- It's a tradition to send Easter cards to distant relatives. (Gửi thiệp chào Phục Sinh cho họ hàng ở xa là một truyền thống.)
Biến thể và từ gần giống
- Greeting card (n): thiệp chúc mừng (từ chung cho mọi dịp).
- Christmas card (n): thiệp Giáng Sinh.
Từ đồng nghĩa
- Easter greeting card: thiệp chúc mừng Phục Sinh.
Noun
- thiệp chào Phục Sinh